| Mã Trường | Tên Trường | Địa Chỉ | Khu vực |
| 012 | THPT Chuyên | P. Nguyễn Trãi, TP Hà Giang | KV1 |
| 013 | THPT Lê Hồng Phong | P.Minh Khai, TP Hà Giang | KV1 |
| 014 | THPT Ngọc Hà | Xã Ngọc Đường, TP Hà Giang | KV1 |
| 015 | PTDT Nội trú tỉnh | P.Minh Khai, TP Hà Giang | KV1 |
| 031 | GDTX Tỉnh | P. Minh Khai, TP Hà Giang | KV1 |
| 050 | CĐ Nghề Hà Giang | Tổ 8 Ph. Quang Trung, TP Hà Giang | KV1 |
| 054 | CĐSP Hà Giang | Tổ 16, P. Nguyễn Trãi, TP Hà Giang | KV1 |
| 058 | PTDT Nội trú THPT tỉnh Hà Giang | P.Minh Khai, TP Hà Giang | KV1 |
| 063 | GDTX - HN tỉnh Hà Giang | P. Minh Khai, TP Hà Giang | KV1 |
| 800 | Học ở nước ngoài_05 | P.Nguyễn Trãi, TP Hà Giang | KV1 |
| 900 | Quân nhân, Công an tại ngũ_05 | P.Nguyễn Trãi, TP Hà Giang | KV1 |
| 026 | THPT Đồng Văn | TT. Đồng Văn, H. Đồng Văn | KV1 |
| 032 | GDTX Đồng Văn | TT. Đồng Văn, H. Đồng Văn | KV1 |
| 064 | GDNN - GDTX Đồng Văn | TT. Đồng Văn, H. Đồng Văn | KV1 |
| 078 | PTDT nội trú THCS&THPT Đồng Văn | Thị trấn Đồng Văn | KV1 |
| 017 | THPT Mèo Vạc | TT. Mèo Vạc, H. Mèo Vạc | KV1 |
| 033 | GDTX Mèo Vạc | TT. Mèo Vạc, H. Mèo Vạc | KV1 |
| 065 | GDNN - GDTX Mèo Vạc | Xã Tả Lủng, H. Mèo Vạc | KV1 |
| 018 | THPT Yên Minh | TT. Yên Minh, H.Yên minh | KV1 |
| 034 | GDTX Yên Minh | TT. Yên Minh, H. Yên Minh | KV1 |
| 045 | PT DTNT cấp 2-3 Yên Minh | TT Yên Minh, H. Yên Minh | KV1 |
| 051 | THPT Mậu Duệ | Xã Mậu Duệ, H. Yên Minh | KV1 |
| 059 | PTDT Nội trú THCS&THPT Yên Minh | TT Yên Minh, H. Yên Minh | KV1 |
| 066 | GDNN - GDTX Yên Minh | TT. Yên Minh, H. Yên Minh | KV1 |
| 019 | THPT Quản Bạ | TT. Tam Sơn, H.Quản Bạ | KV1 |
| 035 | GDTX Quản Bạ | TT. Tam Sơn, H. Quản Bạ | KV1 |
| 053 | THPT Quyết Tiến | Xã Quyết Tiến, H. Quản Bạ | KV1 |
| 067 | GDNN - GDTX Quản Bạ | TT. Tam Sơn, H. Quản Bạ | KV1 |
| 020 | THPT Vị Xuyên | TT. Vị Xuyên, H.Vị Xuyên | KV1 |
| 021 | THPT Việt Lâm | TT. Việt Lâm, H.Vị Xuyên | KV1 |
| 036 | GDTX Vị Xuyên | TT. Vị Xuyên, H. Vị Xuyên | KV1 |
| 043 | PT Cấp 2-3 Phương Tiến | Xã Phương Tiến, H. Vị Xuyên | KV1 |
| 048 | THCS và THPT Linh Hồ | Xã Linh Hồ, H. Vị Xuyên | KV1 |
| 056 | THCS&THPT Tùng Bá | Xã Tùng Bá, H. Vị Xuyên | KV1 |
| 062 | THCS&THPT Phương Tiến | Xã Phương Tiến, H. Vị Xuyên | KV1 |
| 068 | GDNN - GDTX Vị Xuyên | TT. Vị Xuyên, H. Vị Xuyên | KV1 |
| 022 | THPT Bắc Mê | TT. Yên Phú, H.Bắc Mê | KV1 |
| 037 | GDTX Bắc Mê | TT. Bắc Mê, H. Bắc Mê | KV1 |
| 047 | THCS và THPT Minh Ngọc | Xã Minh Ngọc, H. Bắc Mê | KV1 |
| 069 | GDNN - GDTX Bắc Mê | TT. Bắc Mê, H. Bắc Mê | KV1 |
| 079 | PTDT nội trú THCS&THPT Bắc Mê | Thị trấn Yên Phú | KV1 |
| 023 | THPT Hoàng Su Phì | TT. Vinh Quang, H. Hoàng Su Phì | KV1 |
| 038 | GDTX Hoàng Su Phì | TT. Vinh Quang, H. Hoàng Su Phì | KV1 |
| 041 | THPT Thông Nguyên | Xã Thông Nguyên, H. Hoàng Su Phì | KV1 |
| 061 | THCS&THPT Thông Nguyên | Xã Thông Nguyên, H. Hoàng Su Phì | KV1 |
| 070 | GDNN - GDTX Hoàng Su Phì | TT. Vinh Quang, H. Hoàng Su Phì | KV1 |
| 080 | PTDT nội trú THCS&THPT Hoàng Su Phì | Thị trấn Vinh Quang | KV1 |
| 024 | THPT Xín Mần | TT. Cốc Pài, H Xín Mần | KV1 |
| 039 | GDTX Xín Mần | TT. Cốc Pài, H. Xín Mần | KV1 |
| 049 | THCS và THPT Nà Chì | Xã Nà Chì, H. Xín Mần | KV1 |
| 057 | THCS&THPT Xín Mần | Xã Xín Mần, H. Xín Mần | KV1 |
| 071 | GDNN - GDTX Xín Mần | TT. Cốc Pài, H. Xín Mần | KV1 |
| 081 | PTDT nội trú THCS&THPT Xín Mần | Thị Trấn Cốc Pài | KV1 |
| 016 | THPT Đồng Yên | Xã Đồng Yên, H. Bắc Quang | KV1 |
| 025 | THPT Việt Vinh | TT. Việt Quang, H. Bắc Quang | KV1 |
| 028 | THPT Hùng An | Xã Hùng An, H. Bắc Quang | KV1 |
| 029 | THPT Liên Hiệp | Xã Liên Hiệp, H. Bắc quang | KV1 |
| 030 | THPT Tân Quang | Xã Tân Quang, H. Bắc quang | KV1 |
| 040 | GDTX Bắc Quang | TT. Việt Quang, H. Bắc Quang | KV1 |
| 046 | PT DTNT cấp 2-3 Bắc Quang | TT Việt Quang, H. Bắc Quang | KV1 |
| 052 | THPT Kim Ngọc | Xã Kim Ngọc, H. Bắc Quang | KV1 |
| 055 | Trung cấp Nghề Bắc Quang | Tổ 13, TT Việt Quang, H. Bắc Quang | KV1 |
| 060 | PTDT Nội trú THCS&THPT Bắc Quang | TT Việt Quang, H. Bắc Quang | KV1 |
| 072 | GDNN - GDTX Bắc Quang | TT. Việt Quang, H. Bắc Quang | KV1 |
| 074 | THCS&THPT Liên Hiệp | X. Liên Hiệp-H. Bắc Quang | KV1 |
| 075 | Trung cấp DTNT-GDTX Bắc Quang | Thị trấn Việt Quang - Bắc Quang - Hà Giang | KV1 |
| 027 | THPT Xuân Giang | Xã Xuân Giang, H.Quang Bình | KV1 |
| 042 | GDTX Quang Bình | TT. Yên Bình - H. Quang Bình | KV1 |
| 044 | THPT Quang Bình | TT. Yên Bình - H. Quang Bình | KV1 |
| 073 | GDNN - GDTX Quang Bình | TT. Yên Bình - H. Quang Bình | KV1 |
Trang chủ › Tin thị trường › Danh sách các trường thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Giang: 2 Đường Yết Kiêu, Phường Nguyễn Trãi, Hà Giang
Tin thị trường
Danh sách các trường thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Giang: 2 Đường Yết Kiêu, Phường Nguyễn Trãi, Hà Giang
760
- Tên công ty: Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Giang
- Điện thoại: 02193866148
- Giờ mở cửa: 08:00 tới 17:30 (Thứ 7 và Chủ Nhật nghỉ)
- Địa chỉ: 2 Đường Yết Kiêu, Phường Nguyễn Trãi, Hà Giang
Sản phẩm có thể bạn quan tâm
Chia sẻ:
Tin cùng chuyên mục
Bình luận Facebook
Tin nổi bật trong ngày
Xem nhiều
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Nước Rosée chai 330ml (24 chai)
Giá: 68,000 đ
Nước LaVie kiềm 19 Lít (úp)
Giá: 72,000 đ
Gas Saigon Petro 12kg bình xám
Giá: 410,000 đ
Nước tinh khiết Dasani 350ml
Giá: 85,000 đ
Nước kiềm ion Life 1.25 Lít
Giá: 148,000 đ
Thức uống bổ sung ion Pocari Sweat Lon 330ml
Giá: 298,000 đ
Thông tin doanh nghiệp




























