| Mã Trường | Tên Trường | Địa Chỉ | Khu vực |
| 800 | Học ở nước ngoài_16 | KV3 | |
| 900 | Quân nhân, Công an tại ngũ_16 | KV3 | |
| 010 | CĐ nghề Việt Đức | Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 011 | THPT Trần Phú | Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 012 | THPT Chuyên Vĩnh Phúc | Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 013 | THPT Dân lập Vĩnh Yên | Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 014 | THPT Vĩnh Yên | Ph. Hội Hợp TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 015 | PT DTNT cấp 2-3 Vĩnh Phúc (Tp Vĩnh Yên) (Trước 22/8/2022) | Ph. Đồng Tâm TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 016 | THPT Nguyễn Thái Học | Ph. Khai Quang TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 017 | TTGDTX Tỉnh | Ph. Liên Bảo, TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 018 | CĐ Kinh tế Kỹ thuật Vĩnh Phúc | Ph. Hội Hợp, TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 019 | TC Kỹ thuật Vĩnh Phúc | Ph. Liên Bảo, TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 020 | Trường Quân sự Quân khu 2 | Ph. Liên Bảo, TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 025 | CĐ nghề Vĩnh Phúc | Đường Nguyễn Tất Thành, Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 026 | THPT Liên Bảo | Đường Phan Bội Châu, Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | KV2 |
| 115 | THPT Kim Ngọc | Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc | KV2 |
| 021 | THPT Tam Dương | TTr. Hợp Hoà H Tam Dương | KV2NT |
| 022 | TTGDTX Tam Dương (Trước 26/4/2017) | TTr. Hợp Hoà H Tam Dương | KV2NT |
| 023 | THPT Trần Hưng Đạo | TTr. Hợp Hoà H Tam Dương | KV2NT |
| 024 | THPT Tam Dương 2 | Xã Duy Phiên H Tam Dương | KV2NT |
| 027 | TT GDNN-GDTX Tam Dương | TTr. Hợp Hoà H Tam Dương | KV2NT |
| 031 | THPT Ngô Gia Tự (Trước 04/6/2021) | TTr. Lập Thạch, H Lập Thạch | KV1 |
| 032 | THPT Liễn Sơn (Trước 04/6/2021) | TTr. Hoa Sơn H Lập Thạch | KV1 |
| 034 | THPT Trần Nguyên Hãn | Xã Triệu Đề H Lập Thạch | KV2NT |
| 035 | THPT Triệu Thái (Trước 31/12/2019) | TTr. Lập Thạch H Lập Thạch | KV1 |
| 036 | TTGDTX Lập Thạch (Trước 10/5/2017) | TTr. Lập Thạch H Lập Thạch | KV1 |
| 037 | THPT Thái Hoà (Trước 28/7/2017) | Xã Thái Hoà, H Lập Thạch | KV1 |
| 038 | TT GDNN-GDTX Lập Thạch (Trước 04/6/2021) | TTr. Lập Thạch H Lập Thạch | KV1 |
| 039 | THPT Văn Quán (Trước 28/7/2017) | Xã Văn Quán-H Lập Thạch | KV2NT |
| 131 | THPT Ngô Gia Tự | TTr. Lập Thạch, H Lập Thạch | KV2NT |
| 132 | THPT Liễn Sơn | TTr. Hoa Sơn H Lập Thạch | KV2NT |
| 138 | TT GDNN-GDTX Lập Thạch | TTr. Lập Thạch H Lập Thạch | KV2NT |
| 139 | THPT Văn Quán | Xã Văn Quán | KV2NT |
| 041 | THPT Lê Xoay | TTr. Vĩnh Tường H Vĩnh Tường | KV2NT |
| 042 | THPT Nguyễn Viết Xuân | Xã Đại Đồng H Vĩnh Tường | KV2NT |
| 043 | THPT Đội Cấn | Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường | KV2NT |
| 044 | TTGDTX Vĩnh Tường (Trước 28/4/2017) | TTr. Thổ Tang H Vĩnh Tường | KV2NT |
| 045 | THPT Vĩnh Tường (Trước 05/01/2019) | TTr. Vĩnh Tường H Vĩnh Tường | KV2NT |
| 046 | THPT Nguyễn Thị Giang | Xã Đại Đồng H Vĩnh Tường | KV2NT |
| 047 | THPT Hồ Xuân Hương (Trước 28/7/2017) | Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường | KV2NT |
| 048 | TT GDNN-GDTX Vĩnh Tường | TTr. Thổ Tang H Vĩnh Tường | KV2NT |
| 049 | Cao đẳng nghề số 2 - Bộ Quốc phòng | Xã Lũng Hòa, huyện Vĩnh Tường | KV2NT |
| 051 | THPT Yên Lạc | TTr. Yên Lạc H Yên Lạc | KV2NT |
| 052 | THPT Yên Lạc 2 | Xã Liên Châu H Yên Lạc | KV2NT |
| 053 | THPT Phạm Công Bình | Xã Nguyệt Đức H Yên Lạc | KV2NT |
| 054 | TTGDTX Yên Lạc (Trước 31/3/2017) | Xã Tam Hồng H Yên Lạc | KV2NT |
| 055 | THPT Đồng Đậu | Xã Tam Hồng H Yên Lạc | KV2NT |
| 056 | TT GDNN-GDTX Yên Lạc | Xã Tam Hồng H Yên Lạc | KV2NT |
| 061 | THPT Bình Xuyên | TTr. Hương Canh H Bình Xuyên | KV2NT |
| 062 | THPT Quang Hà | TTr. Gia Khánh H Bình Xuyên | KV2NT |
| 063 | THPT Võ Thị Sáu | Xã Phú Xuân H Bình Xuyên | KV2NT |
| 064 | TTGDTX Bình Xuyên (Trước 23/5/2017) | TTr.Hương Canh H Bình Xuyên | KV2NT |
| 065 | CĐ cơ khí nông nghiệp | Xã Tam Hợp H Bình Xuyên | KV2NT |
| 066 | THPT Nguyễn Duy Thì (Trước 31/12/2019) | TTr. Gia Khánh H Bình Xuyên | KV2NT |
| 067 | TT GDNN-GDTX Bình Xuyên | TTr.Hương Canh H Bình Xuyên | KV2NT |
| 166 | THPT Nguyễn Duy Thì | Thị trấn Bá Hiến | KV2NT |
| 071 | THPT Sáng Sơn (TT Tam Sơn) | TTr. Tam Sơn H Sông Lô | KV2NT |
| 072 | THPT Bình Sơn (Trước 04/6/2021) | Xã Nhân Đạo H Sông Lô | KV1 |
| 073 | THPT Sông Lô (Trước 09/8/2018) | Xã Đồng Thịnh. H Sông Lô | KV1 |
| 074 | THPT Sáng Sơn (xã Đồng Thịnh, trước 04/6/2021) | Xã Đồng Thịnh. H Sông Lô | KV1 |
| 172 | THPT Bình Sơn | Xã Nhân Đạo H Sông Lô | KV2NT |
| 173 | THPT Sông Lô | Xã Đồng Thịnh | KV2NT |
| 174 | THPT Sáng Sơn (xã Đồng Thịnh, 04/6/2021 - 19/10/2023) | Xã Đồng Thịnh. H Sông Lô | KV2NT |
| 080 | TT GDNN-GDTX Phúc Yên | Ph Hùng Vương Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 081 | THPT Bến Tre | Ph Hùng Vương Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 082 | THCS&THPT Hai Bà Trưng (Trước 28/7/2017) | Ph Trưng Nhị Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 083 | THPT Xuân Hòa | Ph Xuân Hòa Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 084 | TC nghề kỹ thuật xây dựng và nghiệp vụ | Ph Đồng Xuân Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 085 | THPT Phúc Yên (Trước 28/7/2017) | Ph Hùng Vương Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 086 | TTGDTX Phúc Yên (Trước 15/8/2017) | Ph Hùng Vương Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 087 | CĐ Công nghiệp và Thương mại | Ph Trưng Nhị Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 088 | Trung cấp xây dựng số 4 | Phường Xuân Hòa Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 089 | CĐ nghề Việt Xô số 1 | Ph Xuân Hòa Thị xã Phúc Yên | KV2 |
| 090 | PT DTNT THCS&THPT Phúc Yên (Trước 31/12/2019) | Ngọc Thanh, Phúc Yên, Vĩnh Phúc | KV1 |
| 095 | THPT Hai Bà Trưng | Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc | KV2 |
| 096 | PT DTNT cấp 2-3 Vĩnh Phúc (Xã Ngọc Thanh) (Trước 22/8/2022) | Xã Ngọc Thanh, thành phố Phúc Yên | KV1 |
| 091 | THPT Tam Đảo (Trước 04/6/2021) | Xã Tam Quan H Tam Đảo | KV1 |
| 092 | TTGDTX Tam Đảo (Trước 04/5/2017) | Xã Hồ Sơn H. Tam Đảo | KV1 |
| 093 | THPT Tam Đảo 2 (Trước 04/6/2021) | Xã Bồ Lý H Tam Đảo | KV1 |
| 094 | TT GDNN-GDTX Tam Đảo (Trước 04/6/2021) | Xã Hồ Sơn H. Tam Đảo | KV1 |
| 191 | THPT Tam Đảo | Xã Tam Quan H Tam Đảo | KV2NT |
| 193 | THPT Tam Đảo 2 | Xã Bồ Lý H Tam Đảo | KV1 |
| 194 | TT GDNN-GDTX Tam Đảo | Xã Hồ Sơn H. Tam Đảo | KV1 |
Trang chủ › Tin thị trường › Danh sách các trường thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Phúc: 539 Mê Linh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Tin thị trường
Danh sách các trường thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Phúc: 539 Mê Linh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
2896
- Tên công ty: Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Phúc
- Điện thoại: 02113862570
- Giờ mở cửa: 08:00 tới 17:30 (Thứ 7 và Chủ Nhật nghỉ)
- Địa chỉ: 539 Mê Linh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Sản phẩm có thể bạn quan tâm
Chia sẻ:
Tin cùng chuyên mục
Bình luận Facebook
Tin nổi bật trong ngày
Không tìm thấy bài viết
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Nước kiềm LaVie 750ml
Giá: 120,000 đ
Gas Saigon Petro 45kg bình xám
Giá: 1,472,000 đ
Nước tinh khiết Dasani 350ml
Giá: 85,000 đ
Nước khoáng LaVie Premium 400ml
Giá: 160,000 đ
Thức uống bổ sung ion Pocari Sweat Chai nhựa 500ml
Giá: 345,000 đ
Gạo Thơm An Nam túi 10kg
Giá: 257,000 đ
Thông tin doanh nghiệp




























