| Mã Trường | Tên Trường | Địa Chỉ | Khu vực |
| 800 | Học ở nước ngoài_09 | KV3 | |
| 900 | Quân nhân, Công an tại ngũ_09 | KV3 | |
| 008 | Trường Phổ thông Dân tộc nội trú THPT tỉnh Tuyên Quang | Ph. Nông Tiến, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 009 | THPT Chuyên tỉnh | Ph. Minh Xuân, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 010 | THPT Tân Trào (Trước 04/6/2021) | Ph. Tân Quang, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 011 | THPT Ỷ La (Trước 04/6/2021) | Ph.Tân Hà, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 012 | THPT Nguyễn Văn Huyên (Trước 04/6/2021) | Phường An Tường, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 013 | THPT Sông Lô | xã Đội Cấn, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 014 | Trung tâm GDTX-HN tỉnh (Trước 04/6/2021) | Ph. Tân Quang, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 059 | THPT Tân Trào (Từ 04/6/2021) | Ph. Tân Quang, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV2 |
| 060 | THPT Ỷ La (Từ 04/6/2021) | Ph.Tân Hà, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV2 |
| 061 | THPT Nguyễn Văn Huyên (Từ 04/6/2021) | Phường An Tường, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV2 |
| 062 | Trung tâm GDTX-HN tỉnh (Từ 04/6/2021) | Ph. Tân Quang, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV2 |
| 068 | Trung tâm Giáo dục thường xuyên tỉnh Tuyên Quang | Ph. Tân Quang, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang | KV2 |
| 015 | THPT Thượng Lâm | Xã Thượng Lâm, H. Lâm Bình, Tuyên Quang | KV1 |
| 037 | THPT Lâm Bình | Xã Lăng Can, H.Lâm Bình, Tuyên Quang | KV1 |
| 045 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Lâm Bình | Thị trấn Lăng Can, huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 046 | THCS và THPT Thượng Lâm | Xã Thượng Lâm, H. Lâm Bình, Tuyên Quang | KV1 |
| 051 | THPT Minh Quang | Xã Minh Quang, huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 016 | THPT Na Hang | TT Na Hang, H. Na Hang, Tuyên Quang | KV1 |
| 017 | THPT Yên Hoa | Xã Yên Hoa, Na Hang, Tuyên Quang | KV1 |
| 041 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Na Hang | Tổ 15, thị trấn Na Hang | KV1 |
| 048 | Phổ thông DTNT THCS và THPT huyện Na Hang | Thị trấn Na Hang, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 018 | THPT Chiêm Hóa | TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang | KV1 |
| 019 | THPT Kim Bình | Xã Kim Bình, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang | KV1 |
| 020 | THPT Minh Quang | Xã Minh Quang, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang | KV1 |
| 021 | THPT Hà Lang | Xã Hà Lang, H.Chiêm Hóa, Tuyên Quang | KV1 |
| 022 | THPT Đầm Hồng | Xã Ngọc Hội, H.Chiêm Hóa, Tuyên Quang | KV1 |
| 023 | THPT Hòa Phú | Xã Hòa Phú, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang | KV1 |
| 039 | Trung tâm dậy nghề huyện Chiêm Hóa | Xã Xuân Quang, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang | KV1 |
| 040 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Chiêm Hóa | Xã Xuân Quang, H. Chiêm Hóa, Tuyên Quang | KV1 |
| 049 | Phổ thông DTNT THCS và THPT huyện Chiêm Hóa | Thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 066 | THCS và THPT Hà Lang | Xã Hà Lang | KV1 |
| 024 | THPT Hàm Yên | TT. Tân Yên, H. Hàm Yên, Tuyên Quang | KV1 |
| 025 | THPT Phù Lưu | Xã Phù Lưu, Hàm Yên, Tuyên Quang | KV1 |
| 026 | THPT Thái Hòa | Xã Thái Hòa, Hàm Yên, Tuyên Quang | KV1 |
| 042 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Hàm Yên | Xã Tân Thành | KV1 |
| 050 | Phổ thông DTNT THCS và THPT huyện Hàm Yên | Thị trấn Tân Yên, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang | KV1 |
| 027 | THPT Xuân Huy (Trước 04/6/2021) | Xã Trung Môn, Yên Sơn, Tuyên Quang | KV1 |
| 028 | THPT Trung Sơn | Xã Trung Sơn, Yên Sơn, Tuyên Quang | KV1 |
| 029 | THPT Xuân Vân | Xã Xuân Vân, Yên Sơn, Tuyên Quang | KV1 |
| 030 | THPT Tháng 10 | Xã Mỹ Bằng, Yên Sơn, Tuyên Quang | KV1 |
| 044 | Phổ thông Tuyên Quang (Trước 04/6/2021) | Km6, xã Trung Môn, huyện Yên Sơn, Tuyên Quang | KV1 |
| 063 | THPT Xuân Huy (Từ 04/6/2021) | Xã Trung Môn, Yên Sơn, Tuyên Quang | KV2NT |
| 065 | Phổ thông Tuyên Quang (Từ 04/6/2021) | Xã Trung Môn, Yên Sơn, Tuyên Quang | KV2NT |
| 067 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Yên Sơn | Tổ dân phố Trầm Ân | KV1 |
| 031 | THPT Sơn Dương | TT. Sơn Dương, H. Sơn Dương, Tuyên Quang | KV1 |
| 032 | THPT Kim Xuyên (Trước 04/6/2021) | Xã Hồng Lạc, Sơn Dương, Tuyên Quang | KV1 |
| 033 | THPT ATK Tân Trào | Xã Minh Thanh, Sơn Dương, Tuyên Quang | KV1 |
| 034 | THPT Đông Thọ | Xã Đông Thọ, Sơn Dương, Tuyên Quang | KV1 |
| 035 | THPT Kháng Nhật | Xã Kháng Nhật, Sơn Dương, Tuyên Quang | KV1 |
| 036 | THPT Sơn Nam | Xã Sơn Nam, Sơn Dương, Tuyên Quang | KV1 |
| 038 | Phổ thông Dân tộc nội trú ATK Sơn Dương | Xã Minh Thanh, H. Sơn Dương, Tuyên Quang | KV1 |
| 043 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Sơn Dương | Tổ Dân phố An Kỳ | KV1 |
| 047 | THCS và THPT Kháng Nhật | Xã Kháng Nhật, Sơn Dương, Tuyên Quang | KV1 |
| 064 | THPT Kim Xuyên (Từ 04/6/2021) | Xã Hồng Lạc, Sơn Dương, Tuyên Quang | KV2NT |
Trang chủ › Tin thị trường › Danh sách các trường thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Tuyên Quang: Đường Tân Trào, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang
Tin thị trường
Danh sách các trường thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Tuyên Quang: Đường Tân Trào, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang
3745
- Tên trường: Sở Giáo dục và Đào tạo Tuyên Quang
- Điện thoại: 02073822344
- Giờ mở cửa: 07:00 tới 17:00 (Thứ 7 và Chủ Nhật nghỉ)
- Địa chỉ: Đường Tân Trào, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang
Sản phẩm có thể bạn quan tâm
Chia sẻ:
Tin cùng chuyên mục
Bình luận Facebook
Tin nổi bật trong ngày
Xem nhiều
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Gạo Thơm An Nam túi 10kg
Giá: 257,000 đ
Nước khoáng Chanh Vĩnh Hảo 500ml
Giá: 180,000 đ
Gas Saigon Petro 45kg bình xám
Giá: 1,472,000 đ
Gas Saigon Petro 12kg bình đỏ
Giá: 410,000 đ
Nước tinh khiết Rosée 19L (Vòi)
Giá: 38,000 đ
Nước kiềm ion Life 19 Lít (Úp)
Giá: 71,000 đ
Thông tin doanh nghiệp





























